translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thủ công" (1件)
thủ công
日本語 手作りの、手工業
Mẹ đã làm cho tôi một chiếc bánh handmade.
母は手作りのケーキを作ってくれた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thủ công" (1件)
sản phẩm thủ công mỹ nghệ
日本語 工芸品
Tôi mua sản phẩm thủ công mỹ nghệ làm quà.
お土産に工芸品を買った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thủ công" (4件)
thử công thức mới
新しいレシピを試す
Làm nón lá đòi hỏi nhiều công đoạn thủ công.
帽子を作るには多くの手作業の工程が必要だ。
Tôi mua sản phẩm thủ công mỹ nghệ làm quà.
お土産に工芸品を買った。
Kỹ thuật xử lý 3D nơ to bản thủ công nhằm tạo chiều sâu thị giác.
手作業による大きなリボンの3D加工技術は、視覚的な奥行きを作り出すことを目的としている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)